Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

good-neighbourhood

/'gud'neibəhud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

good-neighbourhood

/'gud'neibəhud/

-neighbourliness) /'gud'neibəlinis/

danh từ

  • quan hệ láng giềng tốt, tình hàng xóm láng giềng thân thiết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...