Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

good-neighbourly

/'gud'neibəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

good-neighbourly

/'gud'neibəli/

tính từ

  • có quan hệ láng giềng tốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...