Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

good-tempered

/'gud'tempəd/

tính từ

  • thuần tính, thuần hậu
Định nghĩa tiếng Anh

s not easily irritated

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...