goodish
/'gudiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
goodish
/'gudiʃ/
tính từ
- khá tốt, kha khá
- it's a goodish step from here: từ đây đến đấy cũng khá xa
Định nghĩa tiếng Anh
s. moderately good of its kind