Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goodish

/'gudiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goodish

/'gudiʃ/

tính từ

  • khá tốt, kha khá
    • it's a goodish step from here: từ đây đến đấy cũng khá xa
Định nghĩa tiếng Anh

s. moderately good of its kind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...