Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goody-goody

/'gudi'gudi/
Biến thể từ goody-goodies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goody-goody

/'gudi'gudi/

tính từ

  • hay lên mặt đạo đức; đạo đức một cách lố lăng
  • hợm hĩnh điệu bộ

danh từ

  • người lên mặt đạo đức; người đạo đức lố lăng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who behaves extremely well in order to please a superior s. affectedly or smugly good or self-righteous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...