Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gooseberry

/'guzbəri/ phổ biến #29838

“gooseberries” là số nhiều của gooseberry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quả lý gai, một loại quả nhỏ có vị chua danh từ

“I made a pie with fresh gooseberries.”Tôi đã làm một chiếc bánh với quả lý gai tươi.

Biến thể từ gooseberries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gooseberry

/'guzbəri/

danh từ

  • (thực vật học) cây lý gai
  • quả lý gai
  • rượu lý gai ((cũng) gooseberry wine)

thành ngữ

  1. to play gooseberry
    • đi kèm theo một cô gái để giữ gìn; đi kèm theo một cặp nhân tình để giữ gìn
Định nghĩa tiếng Anh

n. spiny Eurasian shrub having greenish purple-tinged flowers and ovoid yellow-green or red-purple berries n. currant-like berry used primarily in jams and jellies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...