gopher
/'goufə/ phổ biến #22622
“gophers” là số nhiều của gopher — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Rùa
danh từ
“In the park, we saw a gopher digging a hole in the ground.”Trong công viên, chúng tôi thấy một con rùa đang đào một cái lỗ trên mặt đất.
Biến thể từ
gophers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gopher
/'goufə/
danh từ (động vật học)
- chuột túi
- chuột vàng
- rùa đất
danh từ & ngoại động từ
- (như) gofer, goffer
Định nghĩa tiếng Anh
n. burrowing rodent of the family Geomyidae having large external cheek pouches; of Central America and southwestern North America