Từ điển Anh–Việt

112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gorgonian

//

* danh từ
  • san hô sừng
Biến thể từ gorgonians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. corals having a horny or calcareous branching skeleton

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...