Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gorgonian

/gɒ:'gәuniәn/
Biến thể từ gorgonians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gorgonian

//

* danh từ
  • san hô sừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. corals having a horny or calcareous branching skeleton

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...