gorgonian
“gorgonians” là số nhiều của gorgonian — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gorgonian
//
* danh từ- san hô sừng
Định nghĩa tiếng Anh
n. corals having a horny or calcareous branching skeleton
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“gorgonians” là số nhiều của gorgonian — đang hiển thị từ gốc:
n. corals having a horny or calcareous branching skeleton
Đang tải...