Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gory

/'gɔ:ri/ phổ biến #18710

“gorier” là so sánh hơn của gory — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gorier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gory

/'gɔ:ri/

tính từ

  • dây đầy máu; vấy máu, đẫm máu
  • (thơ ca) đỏ như máu
Định nghĩa tiếng Anh

s. accompanied by bloodshed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...