Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gore

/gɔ:/ Collins ★★ phổ biến #25374

“goring” là hiện tại phân từ của gore — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máu me danh từ

“The movie was filled with gore and violence.”Bộ phim đầy máu me và bạo lực.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gore

/gɔ:/

danh từ

  • máu đông
  • (thơ ca) máu
    • to lie in one's gore: nằm trong vũng máu

ngoại động từ

  • húc (bằng sừng)
    • to be gore d to death: bị húc chết
  • đâm thủng (thuyền bè...) (đá ngầm)

danh từ

  • vạt chéo, mảnh vải chéo (áo, váy, cánh buồm...)
  • mảnh đất chéo, doi đất

ngoại động từ

  • cắt thành vạt chéo
  • khâu vạt chéo vào (áo, váy, cánh buồm...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Vice President of the United States under Bill Clinton (born in 1948) n. coagulated blood from a wound n. a piece of cloth that is generally triangular or tapering; used in making garments or umbrellas or sails v. wound by piercing with a sharp or penetrating object or instrument

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...