Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goshaw

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goshaw

//

* danh từ
  • (động vật) chim ó

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...