Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gosling

/'gɔzliɳ/ GRE phổ biến #36865
Biến thể từ goslings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gosling

/'gɔzliɳ/

danh từ

  • ngỗng con, ngỗng non
Định nghĩa tiếng Anh

n. young goose

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...