Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gosling

/'gɔzliɳ/ GRE phổ biến #36865

“goslings” là số nhiều của gosling — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ goslings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gosling

/'gɔzliɳ/

danh từ

  • ngỗng con, ngỗng non
Định nghĩa tiếng Anh

n. young goose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...