gossamer
/'gɔsəmə/
tính từ: (gossamery) /'gɔsəməri/
- mỏng nhẹ như tơ
danh từ
- tơ nhện
- the, sa, vải mỏng
- as light as gossamer: mỏng nhẹ như tơ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a gauze fabric with an extremely fine texture
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a gauze fabric with an extremely fine texture
Đang tải...