Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“gossipers” là số nhiều của gossiper — đang hiển thị từ gốc:

gossiper

/'gɔsipə/

danh từ

  • người hay ngồi lê đôi mách, người hay kháo chuyện nói xấu; người hay nói chuyện tầm phào
Biến thể từ gossipers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person given to gossiping and divulging personal information about others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...