Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“gossipmongers” là số nhiều của gossipmonger — đang hiển thị từ gốc:

gossipmonger

//

* danh từ
  • như gossiper* danh từ
  • như gossiper
Định nghĩa tiếng Anh

n a person given to gossiping and divulging personal information about others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...