Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gothite

/'^әutait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gothite

//

* danh từ
  • (khoáng chất) gơtit, oxit sắt ngậm nước
Định nghĩa tiếng Anh

n a red or yellow or brown mineral; an oxide of iron that is a common constituent of rust

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...