Từ điển Anh–Việt

112.195 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gouger

/ˈɡaudʒə/

“gougers” là số nhiều của gouger — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gouger

//

  • xem gouge
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Plum Gouger.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...