gouger
“gougers” là số nhiều của gouger — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gouger
//
- xem gouge
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Plum Gouger.
Từ điển Anh–Việt
112.195 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“gougers” là số nhiều của gouger — đang hiển thị từ gốc:
n. See Plum Gouger.
Đang tải...