Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gourd

/guəd/ phổ biến #15584

“gourds” là số nhiều của gourd — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gourds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gourd

/guəd/

danh từ

  • (thực vật học) cây bầu, cây bí
  • quả bầu, quả bí
  • bầu đựng nước (làm bằng quả bầu khô)

thành ngữ

  1. bottle gourd
    • (thực vật học) bầu nậm
Định nghĩa tiếng Anh

n. bottle made from the dried shell of a bottle gourd n. any of numerous inedible fruits with hard rinds n. any vine of the family Cucurbitaceae that bears fruits with hard rinds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...