Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gouty

/'gauti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gouty

/'gauti/

tính từ (y học)

  • (thuộc) bệnh gút; do bệnh gút
  • mắc bệnh gút
Định nghĩa tiếng Anh

s. suffering from gout

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...