Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

governability

/,gʌvənə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

governability

/,gʌvənə'biliti/

danh từ

  • tính có thể cai trị, tính có thể thống trị
  • tính có thể cai quản, tính có thể quản lý
  • tính có thể kiềm chế
  • tính có thể chi phối
Định nghĩa tiếng Anh

n. Governableness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...