Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

governmental intervention

cụm từ

  • sự can thiệp của chính phủ
    • governmental intervention in the economy: sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế
    • direct governmental intervention: sự can thiệp trực tiếp của chính phủ
    • governmental intervention policy: chính sách can thiệp của chính phủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...