Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-intervention

/'nɔn,intə:'venʃn/

-interference) /'nɔn,intə'fiərəns/

danh từ

  • sự không can thiệp

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...