Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

governor-general

/'gʌvənə'dʤenərəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

governor-general

/'gʌvənə'dʤenərəl/

danh từ

  • toàn quyền

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...