Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38629

gowned

//

* tính từ
  • ăn mặc lễ phục
Định nghĩa tiếng Anh

s. wearing a gown

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...