Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gowned

/gaʊnd/ phổ biến #38629
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gowned

//

* tính từ
  • ăn mặc lễ phục
Định nghĩa tiếng Anh

s. wearing a gown

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...