Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gpo

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gpo

//

* (viết tắt)
  • bưu điện trung ương (General Post Office)
Định nghĩa tiếng Anh

n an agency of the legislative branch that provides printing and binding services for Congress and the departments and establishments of the federal government

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...