gp
/ˌdʒiːˈpiː/ Collins ★★
“gps” là số nhiều của gp — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bác sĩ đa khoa
danh từ
“She visited her GP for a check-up.”Cô ấy đã đến bác sĩ đa khoa để kiểm tra sức khỏe.
Biến thể từ
gps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gp
//
* (viết tắt)- bác sự đa khoa (general practitioner)
Định nghĩa tiếng Anh
n a physician who is not a specialist but treats all illnesses