Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gp

/ˌdʒiːˈpiː/ Collins ★★

“gps” là số nhiều của gp — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bác sĩ đa khoa danh từ

“She visited her GP for a check-up.”Cô ấy đã đến bác sĩ đa khoa để kiểm tra sức khỏe.

Biến thể từ gps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gp

//

* (viết tắt)
  • bác sự đa khoa (general practitioner)
Định nghĩa tiếng Anh

n a physician who is not a specialist but treats all illnesses

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...