gps navigation
Nghĩa thường dùng
định vị GPS
cụm từ
“GPS navigation helps drivers find the fastest route.”Định vị GPS giúp tài xế tìm đường nhanh nhất.
Đồng nghĩa
satellite navigationGPSsatnav
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- định vị GPS
- GPS navigation system: hệ thống định vị GPS
- turn on GPS navigation: bật định vị GPS
- GPS navigation app: ứng dụng định vị GPS