Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grabbly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grabbly

//

* tính từ
  • ham vơ vét; tham lam
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...