Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10468

gracefully

//

* phó từ
  • duyên dáng, yêu kiều, trang nhã
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a graceful manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...