Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gracefulness

/'greisfulnis/ phổ biến #38586
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gracefulness

/'greisfulnis/

danh từ

  • vẻ duyên dáng, vẻ yêu kiều
  • vẻ phong nhã, vẻ thanh nhã
Định nghĩa tiếng Anh

n. beautiful carriage

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...