Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38586

gracefulness

/'greisfulnis/

danh từ

  • vẻ duyên dáng, vẻ yêu kiều
  • vẻ phong nhã, vẻ thanh nhã
Định nghĩa tiếng Anh

n. beautiful carriage

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...