Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gradable

/'^reidәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gradable

//

* tính từ, cũng gradeable
  • có thể chia thành độ, cấp bậc để so sánh
    • beauty is gradable:cái đẹp có thể chia thành cấp độ được
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being graded (for quality or rank or size etc.)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...