gradable
/'^reidәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gradable
//
* tính từ, cũng gradeable- có thể chia thành độ, cấp bậc để so sánh
- beauty is gradable:cái đẹp có thể chia thành cấp độ được
Định nghĩa tiếng Anh
s capable of being graded (for quality or rank or size etc.)