Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7142

grader

//

* danh từ
  • máy san đất; máy ủi
  • máy tuyển chọn; máy phân hạng; máy phân loại
  • học sinh thuộc một cấp lớp nào đó trong trường tiểu học hoặc trung học
    • tenth graders:các học sinh lớp 10
Biến thể từ graders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a judge who assigns grades to something

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...