grader
//
* danh từ- máy san đất; máy ủi
- máy tuyển chọn; máy phân hạng; máy phân loại
- học sinh thuộc một cấp lớp nào đó trong trường tiểu học hoặc trung học
- tenth graders:các học sinh lớp 10
Biến thể từ
graders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a judge who assigns grades to something