Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gradiometer

/,grædi'ɔmitə/

“gradiometers” là số nhiều của gradiometer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gradiometers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gradiometer

/,grædi'ɔmitə/

danh từ

  • (vật lý) cái đo trọng sai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...