Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grafter

/'grɑ:ftə/

“grafters” là số nhiều của grafter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ grafters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grafter

/'grɑ:ftə/

danh từ

  • cành ghép; chồi ghép
  • dao ghép

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kẻ ăn hối lộ; kẻ đút lót, kẻ hối lộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who inserts scions on other stocks, or propagates fruit by ingrafting. n. An instrument by which grafting is facilitated. n. The original tree from which a scion has been taken for grafting upon another tree.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...