Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grafting

/'^rɑ:ftiŋ/ phổ biến #23365

“graftings” là số nhiều của grafting — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grafting

//

* danh từ
  • sự ghép cành
  • sự ghép xương
  • kỹ thuật ghép
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of grafting something onto something else v cause to grow together parts from different plants v place the organ of a donor into the body of a recipient

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...