grain binder
/'grein'baində/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grain binder
/'grein'baində/
danh từ
- (nông nghiệp) máy gặt bó
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...