Từ điển Anh–Việt

111.879 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grain elevator

/'grein'eliveitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grain elevator

/'grein'eliveitə/

danh từ

  • máy hút lúa (vào kho)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...