grainy
/'greini/ phổ biến #14010
“grainier” là so sánh hơn của grainy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhiều hạt (ảnh bị nhiễu hạt)
tính từ
“The photo is grainy because of high ISO.”Bức ảnh bị nhiều hạt vì ISO cao.
Biến thể từ
grainier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grainy
/'greini/
tính từ
- có hạt, nhiều hạt
- sần da
Định nghĩa tiếng Anh
s composed of or covered with particles resembling meal in texture or consistency