Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grainy

/'greini/ phổ biến #14010

“grainier” là so sánh hơn của grainy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhiều hạt (ảnh bị nhiễu hạt) tính từ

“The photo is grainy because of high ISO.”Bức ảnh bị nhiều hạt vì ISO cao.

Biến thể từ grainier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grainy

/'greini/

tính từ

  • có hạt, nhiều hạt
  • sần da
Định nghĩa tiếng Anh

s composed of or covered with particles resembling meal in texture or consistency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...