Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

graining

//

* danh từ
  • sự tạo hạt; sự nổi hạt
  • sự tạo vân gỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a texture like that of wood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...