graining
/'greiniŋ/
Biến thể từ
graining hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
graining
//
* danh từ- sự tạo hạt; sự nổi hạt
- sự tạo vân gỗ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a texture like that of wood