Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

graining

/'greiniŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

graining

//

* danh từ
  • sự tạo hạt; sự nổi hạt
  • sự tạo vân gỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a texture like that of wood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...