Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14010

grainy

/'greini/

tính từ

  • có hạt, nhiều hạt
  • sần da
Biến thể từ grainier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s composed of or covered with particles resembling meal in texture or consistency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...