grammaticality
/,^ræmәti'kæliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grammaticality
//
- xem grammatical
Từ điển Anh–Việt
112.258 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...