Từ điển Anh–Việt

112.185 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gram

/græm/ Oxford 3000Collins ★★

“grams” là số nhiều của gram — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gam (đơn vị đo khối lượng) danh từ

“This recipe needs 200 grams of flour.”Công thức này cần 200 gam bột mì.

Biến thể từ grams số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gram

/græm/

danh từ

  • (như) gramme
  • (thực vật học) đậu Thổ-nhĩ-kỳ
  • đậu xanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a metric unit of weight equal to one thousandth of a kilogram n. Danish physician and bacteriologist who developed a method of staining bacteria to distinguish among them (1853-1938)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...