grand duke
/ɡrænd dju:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grand duke
//
* danh từ- đại công tước
Từ điển Anh–Việt
111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...