grand jury
/ɡrænd ˈdʒuəri/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grand jury
//
* danh từ- ban hội thẩm, bồi thẩm đoàn
Từ điển Anh–Việt
111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...