Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grand piano

/'grænd'pjænou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grand piano

/'grænd'pjænou/

danh từ

  • (âm nhạc) đàn pianô cánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...