grand prix
/^rɑ:n 'pri/ Collins ★★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grand prix
//
* danh từ- cuộc đua ôtô tranh giải quán quân thế giới
Từ điển Anh–Việt
111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...