Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grand-relief

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grand-relief

//

* danh từ
  • chạm nổi cao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...