Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grandad

/'grændæd/ phổ biến #36537
Biến thể từ grandads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grandad

/'grændæd/

danh từ

  • nhuấy &
Định nghĩa tiếng Anh

n the father of your father or mother

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...